Probiotic Buffet
VAI TRÒ CỦA PREBIOTIC VÀ PROBIOTIC TRONG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
0
6054
: 25/09/2014
1. GIỚI THIỆU
Vấn đề dịch bệnh đã làm ngành công nghiệp nuôi trồng thủy sản thiệt hại hàng triệu USD mỗi năm. Do đó, các nhà nuôi trồng quan tâm rất nhiều đến việc phát triển các phương tiện phòng bệnh, chữa bệnh thay cho các phương tiện truyền thống. Các biện pháp phòng và điều trị bệnh theo truyền thống, như kháng sinh. Hậu quả để lại sau khi sử dụng kháng sinh với liều lượng cao trong nuôi trồng thủy sản rất lớn, bao gồm (i) tạo nên các mầm bệnh có khả năng kháng kháng sinh cao; (ii) nguồn đầu ra bị dư lượng kháng sinh, dẫn đến không thể xuất khẩu; (iii) môi trường nước bị nhiễm kháng sinh và ảnh hưởng đến mùa nuôi sau.
Do đó, việc sử dụng các chế phẩm sinh học nhằm tăng cường khả năng phòng bệnh của vật nuôi là điều hết sức cần thiết. Một trong những dạng chế phẩm được sử dụng nhiều nhất và phổ biến nhất hiện nay là chế phẩm vi sinh hay còn gọi là probiotic. Tuy nhiên, để probiotic có thể phát huy hiệu quả tốt nhất thì một số nhà nghiên cứu đã đề xuất việc sử dụng kết hợp với một dạng chế phẩm được gọi là prebiotic hay có thể gọi là thực phẩm chức năng. Mặc dù khái niệm thực phẩm chức năng còn khá mới mẻ đối với ngành công nghiệp nuôi trồng thủy sản, nhưng lại có rất nhiều triển vọng trong việc xây dựng khẩu phần không chỉ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng tối thiểu mà còn cải thiện sức khỏe, khả năng chống căng thẳng và hạn chế các sinh vật gây bệnh.
2. KHÁI NIỆM PREBIOTIC VÀ PROBIOTIC
a. Prebiotic
Prebiotic được định nghĩa là thành phần thực phẩm hỗ trợ tiêu hóa, giúp kích thích sự tăng trưởng và/hoặc sự trao đổi chất của vi khuẩn có khả năng tăng cường sức khỏe trong đường ruột, từ đó nâng cao sự cân bằng của sinh vật đường ruột. Một số prebiotic phổ biến bao gồm mannanoligosaccharide, lactose, galactoglucomannan, oligofructose và inulin. Rất nhiều prebiotic là carbohydrate, chủ yếu là các oligosaccharide chuỗi ngắn từ 3-10 đơn vị carbohydrate, có nguồn gốc từ thực vật hoặc vách tế bào nấm men. Các hợp chất prebiotic khác nhau không bị biến đổi trong quá trình chế biến thức ăn và yêu cầu giới hạn quy định, làm cho việc sử dụng đơn giản hơn nhiều so với sử dụng các loại thuốc hoặc các liệu pháp hóa học.
b. Probiotic
Trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, probiotic được định nghĩa là sự bổ sung các chất có chứa vi sinh vật sống có lợi đối với vật nuôi bằng cách biến đổi hệ vi sinh vật xung quanh hoặc liên quan đến vật chủ, bằng cách nâng cao khả năng sử dụng thức ăn hay nâng cao giá trị dinh dưỡng của thức ăn, nâng cao đáp ứng của vật nuôi đối với mầm bệnh hay cải thiện chất lượng môi trường xung quanh thông qua quá trình phân hủy các chất hữu cơ trong nước nhanh hơn
Các probiotic được công nhận là có thể ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch, khả năng kháng bệnh, và các chỉ số hoạt động khác của động vật thủy sản bao gồm những vi khuẩn thuộc chi Bacillus và các vi khuẩn acid lactic khác nhau (Lactobacillus, Lactococcus, Carnobacterium, Pediococcus, Enterococcus and Streptococcus). Vi khuẩn phải sống sót trong quá trình bảo quản và sản xuất tạo chế phẩm probiotic để duy trì các đặc tính có lợi của chúng.

(những sản phẩm chưa vi khuẩn thuộc chi Bacillus và các vi khuẩn acid lactic )
3. ĐẶC TÍNH CÓ LỢI CỦA PROBIOTIC VÀ PREBIOTIC
a. Tác động đến hệ vi sinh vật đường ruột
Hệ vi sinh vật đường ruột gồm hai nhóm chính là nhóm vi sinh vật bản địa và nhóm vi sinh vật tạm thời. Nhóm vi khuẩn bản địa là nhóm vi khuẩn định cư ở các bề mặt biểu mô của đường ruột, trong đó có cả vi nhung mao. Những vi khuẩn này có thể tạo ra một hàng rào phòng thủ chống lại sự xâm nhiễm của các vi khuẩn gây bệnh thông qua đường ruột.
b. Sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh
            Đường ruột là nơi có sự hiện diện thường xuyên của các tác nhân gây bệnh ở động vật thủy sản, do chúng thường xuyên tiếp xúc với nguồn nước có chứa nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên, một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh có thể hạn chế sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh trong quá trình tấn công và gây nhiễm trùng ruột. Vi khuẩn bản địa trong đường ruột cạnh tranh với các tác nhân gây bệnh, đơn giản bằng cách chiếm không gian trong đường ruột, buộc vi khuẩn gây bệnh tiếp tục trong trạng thái nhất thời và làm giảm khả năng gây hư hại các tế bào đường ruột hoặc gây nhiễm trùng. Vi khuẩn bản địa cũng có thể sản xuất các chất kháng khuẩn giúp chống lại các tác nhân gây bệnh.
Để giúp duy trì sự cân bằng giữa các hệ vi sinh vật trong đường ruột, prebiotic hoặc probiotic có thể được bổ sung trong khẩu phần ăn để giúp củng cố số lượng vi khuẩn có lợi đồng thời làm giảm số lượng vi khuẩn gây bệnh. Các vi khuẩn probiotic giúp tăng hệ vi sinh vật có lợi trong ruột còn các prebiotic lại là một nguồn thức ăn ưu tiên dành cho các vi khuẩn có lợi giúp hoạt động của probiotic tốt hơn.
c. Khả năng kháng bệnh
Vật nuôi có khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh là điều rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất cũng như lợi nhuận của doanh nghiệp. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng bổ sung prebiotic và probiotic có thể làm tăng khả năng chống lại bệnh do vi khuẩn, virus và ký sinh trùng gây bệnh của các loài thủy sản khác nhau.
d. Sự hấp thu dinh dưỡng
Việc tăng cường các vi khuẩn có lợi trong đường ruột giúp cho việc cải thiện quá trình tiêu hóa các nguồn dinh dưỡng và năng lượng của một số loài thủy sản. Việc bổ sung một số prebiotic như mannan-oligosaccharide (MOS), hoặc galacto-oligosaccharide (GOS) giúp động vật thủy sản tăng trưởng tốt hơn. Tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng ở động vật thủy sản tăng khi kết hợp prebiotic với probiotic.
Những nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng prebiotic có thể tăng diện tích hấp thụ trong đường ruột từ đó làm tăng khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng. Việc sử dụng prebiotic và probiotic tăng cường sử dụng chất dinh dưỡng và hoạt động trao đổi chất làm gia tăng trọng lượng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Sự cải thiện này dễ dàng nhận thấy nhất khi động vật thủy sản được nuôi trong điều kiện môi trường không tối ưu hoặc có sự hiện diện của các vi sinh vật gây bệnh.
4. ỨNG DỤNG THỰC TIỄN CỦA PREBIOTIC VÀ PROBIOTIC
Sự sống sót của các probiotic phải được duy trì trong thời gian bảo quản và chế biến để chúng phát huy tác dụng có lợi trên các đối tượng nuôi. Để đảm bảo khả năng tồn tại của probiotic, phải trộn ngay chế phẩm vào thức ăn để chúng không tiếp xúc với nhiệt độ và áp suất cao. Việc dùng các probiotic ở dạng các tế bào đông khô hoặc bào tử có thể ít ảnh hưởng hơn.
Việc sản xuất prebiotic không gặp nhiều khó khăn bởi vì chúng không phải là sinh vật sống. Mặc dù một số prebiotic đã cho thấy có hiệu quả khi kết hợp với thức ăn, nhưng các thay đổi hóa học tiềm năng của các hợp chất tiền sinh học trong sản xuất thức ăn vẫn cần được nghiên cứu sâu hơn.
Cách thức sử dụng các prebiotic và probiotic cụ thể cho đến nay vẫn chưa được nghiên cứu rộng rãi. Mặc dù các hợp chất này có tác dụng kích thích miễn dịch nhưng nó không có tác dụng khi sử dụng trong thời gian dài sẽ gây ức chế miễn dịch. Do đó, cần phải có sự nghiên cứu kết hợp giữa probiotic và prebiotic để mang lại hiệu quả cao nhất trong việc nâng cao tỷ lệ sống và tỷ lệ kháng bệnh của động vật thủy sản.
ThS Phạm Minh Nhựt
Khoa Môi trường và Công nghệ Sinh học
Đại học Công nghệ tp. Hồ Chí Minh
( Vui lòng nhập Tiếng Việt có dấu )
0
© Copyright 2013 . All rights reserved
Design by Vitda.





CÔNG TY TNHH SITTO VIỆT NAM        

Số 4 đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Đồng Nai.
Điện thoại: (+84-028) 629.60.736 - 37
Hotline: (+84-028) 222.97.399
Email: sittovietnam@gmail.com
Người đại diện: Ông Theerapong Ritmak
Giấy chứng nhận đầu tư số: 472023000476, cấp ngày 4/4/2001
(chứng nhận thay đổi lần thứ năm ngày 30/6/2015)
do Ban Quản lý Các KCN Đồng Nai cấp.